恋爱
(tình) yêu lãng mạn; LT:個|个[ge4],場|场[chang3]; đang yêu; có mối quan hệ tình cảm
(tình) yêu lãng mạn; LT:個|个[ge4],場|场[chang3]; đang yêu; có mối quan hệ tình cảm
恋爱 thường mang nghĩa “yêu lãng mạn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 恋爱 cùng cụm 谈恋爱 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
hẹn hò
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
tình yêu lãng mạn
›恋慕liàn mùsay đắm; có tình cảm dịu dàng với; gắn bó tình cảm với (người hoặc nơi)
›恋念liàn niàncó gắn bó tình cảm với (một nơi); nhớ (quê hương, v.v.); hoài niệm
›恋家liàn jiāyêu nhà; cảm giác gắn bó mạnh mẽ với cuộc sống gia đình; không muốn xa nhà
›恋歌liàn gēbài hát tình yêu
›恋人liàn rénngười yêu; người thương
›恋母情结liàn mǔ qíng jiéphức cảm Oedipus
›恋父情结liàn fù qíng jiéphức cảm Electra
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.