Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恋爱戀愛

liàn ài

恋爱 là gì?

恋爱 [liàn ài] có nghĩa là (tình) yêu lãng mạn; LT:個|个[ge4],場|场[chang3]; đang yêu; có mối quan hệ tình cảm.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恋爱 trong tiếng Việt

  1. (tình) yêu lãng mạn
  2. LT:個|个[ge4],場|场[chang3]
  3. đang yêu
  4. có mối quan hệ tình cảm

Cách đọc và ghi nhớ 恋爱

恋爱 được đọc là liàn ài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “(tình) yêu lãng mạn; LT:個|个[ge4],場|场[chang3]; đang yêu; có mối quan hệ tình cảm”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan