Kết quả tra từ “恋栈”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
恋栈liàn zhàn
恋栈: không nỡ từ bỏ chức vụ
驽马恋栈豆nú mǎ liàn zhàn dòu
驽马恋栈豆: xem 駑馬戀棧|驽马恋栈[nu2 ma3 lian4 zhan4]
驽马恋栈nú mǎ liàn zhàn
驽马恋栈: nghĩa đen: ngựa già không muốn rời chuồng (thành ngữ); nghĩa bóng: người làm việc tầm thường nhưng không muốn rời vị trí tốt
老马恋栈lǎo mǎ liàn zhàn
老马恋栈: nghĩa đen: ngựa già yêu chuồng; nghĩa bóng: người già không muốn rời bỏ vị trí của mình (thành ngữ)