恋栈 là gì?
恋栈 [liàn zhàn] có nghĩa là không nỡ từ bỏ chức vụ.
Nghĩa của từ 恋栈 trong tiếng Việt
không nỡ từ bỏ chức vụ
Cách đọc và ghi nhớ 恋栈
恋栈 được đọc là liàn zhàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “không nỡ từ bỏ chức vụ”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .