Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
恋栈戀棧

liàn zhàn

恋栈 là gì?

恋栈 [liàn zhàn] có nghĩa là không nỡ từ bỏ chức vụ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 恋栈 trong tiếng Việt

không nỡ từ bỏ chức vụ

Cách đọc và ghi nhớ 恋栈

恋栈 được đọc là liàn zhàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “không nỡ từ bỏ chức vụ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan