Kết quả cho “总理”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thủ tướng; LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]
tương đương với Bộ Ngoại giao thời nhà Thanh
cựu thủ tướng
phó thủ tướng; phó tổng lý; phó thủ tướng chính phủ
Thủ tướng Chu Ân Lai 周恩來|周恩来 (1898-1976)
Thủ tướng (cách dùng cũ)
chức danh chính thức của thủ tướng Nhật Bản