Kết quả tra từ “总理”
Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
总理zǒng lǐ
总理: thủ tướng; LT:個|个[ge4],位[wei4],名[ming2]
总理衙门zǒng lǐ yá men
总理衙门: tương đương với Bộ Ngoại giao thời nhà Thanh
国务总理guó wù zǒng lǐ
国务总理: Thủ tướng (cách dùng cũ)
周总理Zhōu zǒng lǐ
周总理: Thủ tướng Chu Ân Lai 周恩來|周恩来 (1898-1976)
副总理fù zǒng lǐ
副总理: phó thủ tướng; phó tổng lý; phó thủ tướng chính phủ
前总理qián zǒng lǐ
前总理: cựu thủ tướng
内阁总理大臣Nèi gé Zǒng lǐ Dà chén
内阁总理大臣: chức danh chính thức của thủ tướng Nhật Bản