前总理 là gì?
前总理 [qián zǒng lǐ] có nghĩa là cựu thủ tướng.
Nghĩa của từ 前总理 trong tiếng Việt
cựu thủ tướng
Cách đọc và ghi nhớ 前总理
前总理 được đọc là qián zǒng lǐ, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “cựu thủ tướng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .