Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “总体”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
总体zǒng tǐ

总体: hoàn toàn; tổng thể; tổng; toàn bộ; dân số (thống kê)

Cụm từ
总体规划zǒng tǐ guī huà

总体规划: kế hoạch tổng thể; quy hoạch tổng thể

Cụm từ
总体经济学zǒng tǐ jīng jì xué

总体经济学: kinh tế học vĩ mô (Đài Loan)

Cụm từ
总体目标zǒng tǐ mù biāo

总体目标: mục tiêu tổng thể; mục tiêu chung

Cụm từ
总体上说zǒng tǐ shàng shuō

总体上说: nhìn vào bức tranh toàn cảnh; tóm lại; xem xét tất cả mọi thứ

Cụm từ