总体规划總體規劃 zǒng tǐ guī huà 总体规划 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 总体规划 trong tiếng Việt kế hoạch tổng thể; quy hoạch tổng thể 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan