Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
总体规划總體規劃

zǒng tǐ guī huà

总体规划 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 总体规划 trong tiếng Việt

kế hoạch tổng thể; quy hoạch tổng thể

Tra từ liên quan