总体總體 zǒng tǐ 总体 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 总体 trong tiếng Việt hoàn toàn; tổng thể; tổng; toàn bộ; dân số (thống kê) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan