Kết quả tra từ “性病”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
性病xìng bìng
性病: bệnh lây truyền qua đường tình dục; bệnh hoa liễu
慢性病màn xìng bìng
慢性病: bệnh mãn tính
急性病jí xìng bìng
急性病: bệnh cấp tính; nghĩa bóng. nóng nảy; không kiên nhẫn