急性病 jí xìng bìng 急性病 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 急性病 trong tiếng Việt bệnh cấp tính; nghĩa bóng. nóng nảy; không kiên nhẫn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan