Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
慢性病

màn xìng bìng

慢性病 là gì?

慢性病 [màn xìng bìng] có nghĩa là bệnh mãn tính.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 慢性病 trong tiếng Việt

bệnh mãn tính

Cách đọc và ghi nhớ 慢性病

慢性病 được đọc là màn xìng bìng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bệnh mãn tính”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan