Kết quả tra từ “忽忽”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
忽忽hū hū
忽忽: thoáng qua (thời gian trôi nhanh); trong chớp mắt; một cách lơ đãng; thẫn thờ; một cách bực bội
忽忽悠悠hū hū yōu yōu
忽忽悠悠: thờ ơ với sự trôi qua của thời gian; bất cẩn
忽忽不乐hū hū bù lè
忽忽不乐: thất vọng và không vui; chán nản
黑忽忽hēi hū hū
黑忽忽: biến thể của 黑糊糊[hei1 hu1 hu1]