Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “忍者”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
忍者rěn zhě

忍者: ninja

Cụm từ
忍者龟Rěn zhě Guī

忍者龟: Teenage Mutant Ninja Turtles (Đài Loan); xem 忍者神龜|忍者神龟[Ren3 zhe3 Shen2 gui1]

Cụm từ
忍者神龟Rěn zhě Shén guī

忍者神龟: Teenage Mutant Ninja Turtles, loạt truyện tranh Mỹ, xuất hiện đầu tiên năm 1984, cũng có phim, trò chơi điện tử, v.v

Cụm từ
火影忍者Huǒ yǐng Rěn zhě

火影忍者: Naruto, loạt manga và anime

Cụm từ