Kết quả cho “心惊”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
sợ hãi; lo sợ
nghĩa đen: tim kinh hãi, cơ thể nhảy dựng (thành ngữ); sợ hãi và kinh hoàng đối mặt với thảm họa
nghĩa đen: tim kinh hãi, run rẩy trong sợ hãi (thành ngữ); sợ hãi tột độ; sợ đến mất trí
xem 心驚膽戰|心惊胆战[xin1 jing1 dan3 zhan4]
run rẩy vì sợ (thành ngữ); sợ hãi đến mất trí
hoảng sợ