Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “心律”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
心律xīn lǜ

心律: (y học) nhịp tim

Cụm từ
心律失常xīn lǜ shī cháng

心律失常: rối loạn nhịp tim

Cụm từ
心律不齐xīn lǜ bù qí

心律不齐: rối loạn nhịp tim

Cụm từ
心律不整xīn lǜ bù zhěng

心律不整: rối loạn nhịp tim

Cụm từ