Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “心中”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
心中xīn zhōng

心中: điểm trung tâm; trong suy nghĩ; trong lòng

Cụm từ
心中无数xīn zhōng wú shù

心中无数: không biết rõ; không chắc chắn

Cụm từ
心中有鬼xīn zhōng yǒu guǐ

心中有鬼: có động cơ thầm kín (thành ngữ)

Thành ngữ
心中有数xīn zhōng yǒu shù

心中有数: biết rõ tình hình

Cụm từ