Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “往事”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
往事wǎng shì

往事: sự kiện trong quá khứ; chuyện đã qua

Cụm từ
往事已矣wǎng shì yǐ yǐ

往事已矣: quá khứ đã qua (thành ngữ)

Thành ngữ
往事如风wǎng shì rú fēng

往事如风: quá khứ như gió thoảng; đã qua không thể nhớ lại

Cụm từ