Kết quả tra từ “彼此”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
彼此bǐ cǐ
彼此: lẫn nhau; nhau
彼此彼此bǐ cǐ bǐ cǐ
彼此彼此: tôi cũng vậy; chúng ta giống nhau
不分彼此bù fēn bǐ cǐ
不分彼此: không phân biệt của mình hay của người (thành ngữ); chia sẻ mọi thứ; rất thân thiết