Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “彷”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
páng

彷: dùng trong 彷徨[pang2huang2] và 彷徉[pang2yang2]

Từ vựng
仿fǎng

仿: dường như

Từ vựng
彷徨páng huáng

彷徨: đi qua đi lại, không biết chọn đường nào; do dự; phân vân

Cụm từ
彷徉páng yáng

彷徉: (văn học) đi lang thang; đi thơ thẩn

Cụm từ
仿佛fǎng fú

仿佛: dường như; như thể; giống; tương tự

Cụm từ
彷似fǎng sì

彷似: biến thể của 仿似[fang3 si4]

Cụm từ