Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “形骸”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
形骸xíng hái

形骸: cơ thể con người; bộ xương

Cụm từ
放浪形骸fàng làng xíng hái

放浪形骸: từ bỏ mọi kiềm chế (thành ngữ)

Thành ngữ
土木形骸tǔ mù xíng hái

土木形骸: khung xương đất và gỗ (thành ngữ); cơ thể mộc mạc và không trang trí

Thành ngữ