Kết quả tra từ “形骸”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
形骸xíng hái
形骸: cơ thể con người; bộ xương
放浪形骸fàng làng xíng hái
放浪形骸: từ bỏ mọi kiềm chế (thành ngữ)
土木形骸tǔ mù xíng hái
土木形骸: khung xương đất và gỗ (thành ngữ); cơ thể mộc mạc và không trang trí