Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “形象”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
形象xíng xiàng

形象: hình ảnh; hình tượng; LT:個|个[ge4]; hình dung; sinh động

Cụm từ
形象艺术xíng xiàng yì shù

形象艺术: nghệ thuật thị giác

Cụm từ
形象大使xíng xiàng dà shǐ

形象大使: người đại diện cho tổ chức và nâng cao hình ảnh; đại sứ

Cụm từ
形象代言人xíng xiàng dài yán rén

形象代言人: đại sứ thương hiệu; gương mặt đại diện (của thương hiệu hoặc công ty)

Cụm từ