Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “形”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
xíng

xuất hiện; trông; hình dạng; hình

Từ vựng
形容
xíngróng

hình dung

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
形式
xíngshì

hình thức

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
形成
xíngchéng

hình thành

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
形状
xíngzhuàng

hình dáng, hình dạng

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
形象
Xíngxiàng

hình ảnh, hình tượng

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
形上
xíng shàng

siêu hình học

Cụm từ
形似
xíng sì

tương tự về hình dáng và diện mạo

Cụm từ
形体
xíng tǐ

hình dáng; thể chất; hình thức và cấu trúc

Cụm từ
形像
xíng xiàng

hình dạng; hình ảnh

Cụm từ
形制
xíng zhì

hình thức; hình dạng; kết cấu; thiết kế

Cụm từ
形势
xíng shì

hoàn cảnh; tình hình; địa hình; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
形变
xíng biàn

biến dạng; uốn cong

Cụm từ
形同
xíng tóng

tương đương với; giống như

Cụm từ
形声
xíng shēng

chữ hình thanh (một trong Lục Thư 六書|六书 của cách tạo chữ Hán); còn gọi là chữ hình thanh, hợp thanh hoặc chữ tượng thanh-hình

Cụm từ
形婚
xíng hūn

hôn nhân giả, đặc biệt là hôn nhân giữa nam đồng tính và nữ đồng tính, sắp xếp để đáp ứng kỳ vọng của cha mẹ về hôn nhân truyền thống (viết tắt của 形式婚姻[xing2 shi4 hun1 yin1])

Viết tắt
形态
xíng tài

hình dạng; hình thức; mô hình; hình thái

Cụm từ
形旁
xíng páng

thành phần biểu nghĩa của chữ hình thanh (vd. thành phần 刂[dao1] trong 刻[ke4])

Cụm từ
形核
xíng hé

sự hình thành hạt nhân

Cụm từ
形神
xíng shén

thể xác và tâm hồn; thể chất và tinh thần; hình thức vật chất và tinh thần bên trong

Cụm từ
形符
xíng fú

thành phần ngữ nghĩa của một chữ hình thanh (ví dụ: thành phần 刂[dao1] trong 刻[ke4])

Cụm từ
形胜
xíng shèng

(vị trí) chiến lược; thuận lợi

Cụm từ
形色
xíng sè

hình dáng và màu sắc; diện mạo; vẻ mặt

Cụm từ
形译
xíng yì

việc vay mượn từ tiếng Nhật sang tiếng Trung bằng cách dùng cùng chữ Hán (hoặc biến thể) nhưng áp dụng phát âm tiếng Trung (ví dụ: 場合|场合[chang3 he2], bắt nguồn từ tiếng Nhật 場合…

Cụm từ