Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
形成层形成層

xíng chéng céng

形成层 là gì?

形成层 [xíng chéng céng] có nghĩa là tầng phát sinh (lớp mô chịu trách nhiệm cho sự tăng trưởng bên trong gỗ).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 形成层 trong tiếng Việt

tầng phát sinh (lớp mô chịu trách nhiệm cho sự tăng trưởng bên trong gỗ)

Cách đọc và ghi nhớ 形成层

形成层 được đọc là xíng chéng céng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “tầng phát sinh (lớp mô chịu trách nhiệm cho sự tăng trưởng bên trong gỗ)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan