Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
形声形聲

xíng shēng

形声 là gì?

形声 [xíng shēng] có nghĩa là chữ hình thanh (một trong Lục Thư 六書|六书 của cách tạo chữ Hán); còn gọi là chữ hình thanh, hợp thanh hoặc chữ tượng thanh-hình.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 形声 trong tiếng Việt

  1. chữ hình thanh (một trong Lục Thư 六書|六书 của cách tạo chữ Hán)
  2. còn gọi là chữ hình thanh, hợp thanh hoặc chữ tượng thanh-hình

Cách đọc và ghi nhớ 形声

形声 được đọc là xíng shēng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chữ hình thanh (một trong Lục Thư 六書|六书 của cách tạo chữ Hán); còn gọi là chữ hình thanh, hợp thanh hoặc chữ tượng thanh-hình”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan