Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
马蹄形馬蹄形

mǎ tí xíng

马蹄形 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 马蹄形 trong tiếng Việt

hình móng ngựa

Tra từ liên quan