Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
形容

xíng róng

形容 là gì?

形容 [xíng róng] có nghĩa là miêu tả; (văn học) dung mạo; diện mạo.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 形容 trong tiếng Việt

  1. miêu tả
  2. (văn học) dung mạo
  3. diện mạo

Cách đọc và ghi nhớ 形容

形容 được đọc là xíng róng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “miêu tả; (văn học) dung mạo; diện mạo”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan