Kết quả cho “录音”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ghi âm; băng ghi âm
băng ghi âm; LT:盤|盘[pan2],盒[he2]
máy ghi âm; máy thu âm; LT:臺|台[tai2]
(làm phim) thu âm trước nhạc nền mà diễn viên sẽ đồng bộ diễn xuất theo trong quá trình quay
ghi âm trực tiếp
băng cát xét