Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “录影”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
录影lù yǐng

录影: quay video; ghi hình

Cụm từ
录影机lù yǐng jī

录影机: máy quay phim; máy ghi hình; máy ghi hình videocassette (Đài Loan); LT:臺|台[tai2]

Cụm từ
录影带lù yǐng dài

录影带: băng video (Đài Loan); LT:盤|盘[pan2]

Cụm từ