Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “归心”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
归心guī xīn

归心: quy đạo (tôn giáo)

Cụm từ
归心者guī xīn zhě

归心者: người cải đạo

Cụm từ
归心似箭guī xīn sì jiàn

归心似箭: với tấm lòng mong mỏi trở về nhà (thành ngữ)

Thành ngữ