Kết quả tra từ “弹道”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
弹道dàn dào
弹道: quỹ đạo (của đạn); đường cong đạn đạo
弹道导弹dàn dào dǎo dàn
弹道导弹: tên lửa đạn đạo
洲际弹道导弹zhōu jì dàn dào dǎo dàn
洲际弹道导弹: tên lửa đạn đạo xuyên lục địa ICBM