Kết quả tra từ “弹簧”
Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
弹簧tán huáng
弹簧: lò xo
弹簧门tán huáng mén
弹簧门: cửa đẩy hai chiều
弹簧锁tán huáng suǒ
弹簧锁: khóa lò xo
弹簧秤tán huáng chèng
弹簧秤: cân lò xo
弹簧垫圈tán huáng diàn quān
弹簧垫圈: vòng đệm lò xo
弹簧刀tán huáng dāo
弹簧刀: dao bật; lưỡi dao tự động; dao lò xo