Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弹簧锁彈簧鎖

tán huáng suǒ

弹簧锁 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弹簧锁 trong tiếng Việt

khóa lò xo

Tra từ liên quan