Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弹簧垫圈彈簧墊圈

tán huáng diàn quān

弹簧垫圈 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弹簧垫圈 trong tiếng Việt

vòng đệm lò xo

Tra từ liên quan