Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
弹簧刀彈簧刀

tán huáng dāo

弹簧刀 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弹簧刀 trong tiếng Việt

  1. dao bật
  2. lưỡi dao tự động
  3. dao lò xo
Tra từ liên quan