Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “引擎”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
引擎yǐn qíng

引擎: động cơ (từ mượn); LT:臺|台[tai2]

Cụm từ
引擎盖yǐn qíng gài

引擎盖: nắp capo; mũi xe

Cụm từ
搜索引擎sōu suǒ yǐn qíng

搜索引擎: công cụ tìm kiếm

Cụm từ
搜寻引擎sōu xún yǐn qíng

搜寻引擎: công cụ tìm kiếm

Cụm từ
人肉搜索引擎rén ròu sōu suǒ yǐn qíng

人肉搜索引擎: công cụ tìm kiếm thông tin con người; một nỗ lực tập thể quy mô lớn để tìm chi tiết về một người hoặc sự kiện (tiếng lóng Internet)

Ngôn ngữ mạng