Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
引擎盖引擎蓋

yǐn qíng gài

引擎盖 là gì?

引擎盖 [yǐn qíng gài] có nghĩa là nắp capo; mũi xe.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 引擎盖 trong tiếng Việt

  1. nắp capo
  2. mũi xe

Cách đọc và ghi nhớ 引擎盖

引擎盖 được đọc là yǐn qíng gài, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nắp capo; mũi xe”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan