Kết quả cho “开河”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
khai thông sông; đào kênh; sông tan băng
thời kỳ sông băng tan và khai thông vào mùa xuân
nói mà không suy nghĩ (thành ngữ); thốt ra điều gì đó
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
khai thông sông; đào kênh; sông tan băng
thời kỳ sông băng tan và khai thông vào mùa xuân
nói mà không suy nghĩ (thành ngữ); thốt ra điều gì đó