开河 là gì?
开河 [kāi hé] có nghĩa là khai thông sông; đào kênh; sông tan băng.
Nghĩa của từ 开河 trong tiếng Việt
- khai thông sông
- đào kênh
- sông tan băng
Cách đọc và ghi nhớ 开河
开河 được đọc là kāi hé, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khai thông sông; đào kênh; sông tan băng”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .