Kết quả tra từ “开斋”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
开斋kāi zhāi
开斋: ngừng ăn chay; kết thúc thời gian nhịn ăn
开斋节Kāi zhāi jié
开斋节: (Hồi giáo) Eid al-Fitr, lễ hội kết thúc tháng Ramadan
大开斋Dà kāi zhāi
大开斋: xem 開齋節|开斋节[Kai1zhai1jie2]