开斋開齋 kāi zhāi 开斋 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 开斋 trong tiếng Việt ngừng ăn chay; kết thúc thời gian nhịn ăn 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan