Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开斋节開齋節

Kāi zhāi jié

开斋节 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开斋节 trong tiếng Việt

(Hồi giáo) Eid al-Fitr, lễ hội kết thúc tháng Ramadan

Tra từ liên quan