Kết quả tra từ “开幕”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
开幕kāi mù
开幕: khai mạc (một hội nghị); khánh thành
开幕词kāi mù cí
开幕词: bài phát biểu khai mạc (tại một hội nghị)
开幕式kāi mù shì
开幕式: lễ khai mạc
开幕典礼kāi mù diǎn lǐ
开幕典礼: lễ khai mạc