Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开幕词開幕詞

kāi mù cí

开幕词 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开幕词 trong tiếng Việt

bài phát biểu khai mạc (tại một hội nghị)

Tra từ liên quan