Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “度假”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
度假dù jià

度假: đi nghỉ mát; dành kỳ nghỉ

Cụm từ
度假区dù jià qū

度假区: khu nghỉ dưỡng

Cụm từ
宅度假zhái dù jià

宅度假: kỳ nghỉ tại gia; kỳ nghỉ ở nhà

Cụm từ
国家旅游度假区guó jiā lǚ yóu dù jià qū

国家旅游度假区: Khu nghỉ dưỡng quốc gia (Trung Quốc)

Cụm từ