Kết quả tra từ “度假”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
度假dù jià
度假: đi nghỉ mát; dành kỳ nghỉ
度假区dù jià qū
度假区: khu nghỉ dưỡng
宅度假zhái dù jià
宅度假: kỳ nghỉ tại gia; kỳ nghỉ ở nhà
国家旅游度假区guó jiā lǚ yóu dù jià qū
国家旅游度假区: Khu nghỉ dưỡng quốc gia (Trung Quốc)