Kết quả tra từ “应答”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
应答yìng dá
应答: trả lời
发射机应答器fā shè jī yìng dá qì
发射机应答器: bộ đáp tín hiệu; thiết bị điện tử phản hồi mã radio
免疫应答miǎn yì yìng dá
免疫应答: phản ứng miễn dịch