Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
应答應答

yìng dá

应答 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 应答 trong tiếng Việt

trả lời

Tra từ liên quan