Kết quả tra từ “庇护”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
庇护bì hù
庇护: nơi trú ẩn; chỗ ở; che chở; đặt dưới sự bảo vệ; chăm sóc đùm bọc
政治庇护zhèng zhì bì hù
政治庇护: tị nạn chính trị
外交庇护wài jiāo bì hù
外交庇护: tị nạn ngoại giao