Kết quả tra từ “幽门”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
幽门yōu mén
幽门: môn vị (giải phẫu)
幽门螺杆菌yōu mén luó gǎn jūn
幽门螺杆菌: Vi khuẩn Helicobacter pylori (vi khuẩn dạ dày)
幽门螺旋菌yōu mén luó xuán jūn
幽门螺旋菌: Vi khuẩn Helicobacter pylori (vi khuẩn dạ dày)
幽门螺旋杆菌yōu mén luó xuán gǎn jūn
幽门螺旋杆菌: Vi khuẩn Helicobacter pylori (vi khuẩn dạ dày)