Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “年轻”

Tìm thấy 6 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
年轻nián qīng

年轻: trẻ

Cụm từ
年轻气盛nián qīng qì shèng

年轻气盛: đầy sức sống tuổi trẻ (thành ngữ); trong thời kỳ thanh xuân

Thành ngữ
年轻有为nián qīng yǒu wéi

年轻有为: trẻ tuổi và đầy hứa hẹn

Cụm từ
年轻化nián qīng huà

年轻化: làm cho trẻ hơn; thăng tiến nhân viên trẻ

Cụm từ
年轻力壮nián qīng lì zhuàng

年轻力壮: trẻ và khỏe (thành ngữ)

Thành ngữ
年轻人nián qīng rén

年轻人: người trẻ; thanh niên

Cụm từ