Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “年均”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
年均nián jūn

年均: bình quân hằng năm (tỷ lệ)

Cụm từ
年均日照nián jūn rì zhào

年均日照: lượng ánh nắng trung bình hằng năm

Cụm từ
年均增长率nián jūn zēng zhǎng lǜ

年均增长率: tỷ lệ tăng trưởng bình quân hằng năm

Cụm từ